Trang chủ/Sinh trắc học vân tay

Sinh trắc học vân tay là gì?

Phương pháp khoa học khám phá tiềm năng con người dựa trên phân tích dấu vân tay

4ngành khoa học nền tảng
1/64 tỉxác suất trùng vân tay
13–19tuần thai kỳ hình thành

Sinh trắc học vân tay là gì?

Sinh trắc học vân tay có tên tiếng Anh là Dermatoglyphics. Là phương pháp khoa học khám phá tiềm năng của mỗi cá nhân con người dựa trên nền tảng những ngành khoa học về gen, phôi thai học, sinh trắc học vân tay, khoa học thần kinh và tâm lý học.

Khoa học genGenetics
Phôi thai họcEmbryology
Thần kinh họcNeurology
Tâm lý họcPsychology

Trên cơ sở phân tích mật độ dày đặc, độ dài – ngắn, các khúc quanh, hình dạng của vân tay… để đo các chỉ số TFRC và các năng lực tiềm ẩn của não bộ con người.

Tại sao là dấu vân tay?

1 / 64 tỉXác suất hai cá nhân trên thế giới có cùng bộ dấu vân tay

Dấu vân tay của mỗi cá nhân là độc nhất. Mặc dù hai anh em (chị em) song sinh có cùng hệ thống gen di truyền và chia sẻ chung môi trường phát triển trong bụng mẹ nhưng do họ có vị trí khác nhau trong dạ con nên môi trường vi mô của họ khác nhau và do đó có dấu vân tay khác nhau.

Dưới tác động của hệ thống gen di truyền mà thai nhi được thừa hưởng và tác động của môi trường thông qua hệ thống mạch máu và hệ thống thần kinh nằm giữa hạ bì và biểu bì.

Sinh trắc vân tay

Vân tay có quan hệ với não bộ như thế nào?

Cấu tạo của não bộ là sự liên kết giữa các nơ-ron thần kinh. Số lượng nơ-ron thần kinh trên não là bẩm sinh và hình thành đồng thời với dấu vân tay trong giai đoạn từ tuần 13 cho đến tuần thứ 19 của thai kỳ.

Mối liên hệ khoa học: Vân tay — Não bộ — Tiềm năng

Dấu vân tay

Hình thành ở tuần 13-19 thai kỳ, độc nhất với mỗi cá nhân.

Não bộ

Hình thành đồng thời với vân tay, gồm 5 trung khu thần kinh.

Tiềm năng

Năng lực bẩm sinh, tính cách và xu hướng phát triển.

1926

Tiến sĩ Harold Cummins

Cha đẻ của ngành nghiên cứu khoa học dấu vân tay chỉ ra rằng dấu vân tay được khởi tạo ở thai nhi vào giai đoạn từ 13–19 tuần tuổi và hình thành đồng thời với sự hoàn thiện các cấu trúc của não bộ.

Mỹ

Bác sĩ người Mỹ — Phát hiện kỳ lạ

Phát hiện một trẻ mới sinh không có bộ não và cũng không có dấu vân tay. Các trường hợp tương tự sau này khẳng định: não và vân tay luôn đi liền với nhau.

Canada

Giáo sư Penfield

Giáo sư thần kinh học người Canada công bố biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các vùng não và chức năng cơ thể — trong đó, mối quan hệ giữa dấu vân tay và não được chỉ ra rõ ràng.

Nhật

Y khoa Nhật Bản

Chuyên gia y khoa Nhật Bản chứng minh các ngón tay liên quan chặt chẽ đến bán cầu não. Phát minh này ứng dụng rộng rãi tạo bước tiến vượt trội trong y khoa.

Não người và dấu vân tay đi liền với nhau. Ngành khoa học thần kinh đã nhấn mạnh rằng dấu vân tay và bộ não cùng phát triển đồng bộ với nhau.

Thí dụ, ta có thể biết một đứa trẻ mắc hội chứng Down thông qua dấu vân tay rất khác biệt so với những đứa trẻ bình thường — đây là minh chứng rõ rệt cho mối liên hệ vân tay – não bộ.

Để tìm hiểu tại sao một người lại hành động như thế này còn người kia hành động theo cách khác, một người có năng khiếu về lĩnh vực này nhưng người khác lại không, thì chỉ có một con đường duy nhất là nghiên cứu họ thông qua dấu ấn rất riêng được thể hiện bằng các đường vân trên ngón tay.

VMIT / Báo cáo Sinh trắc dấu vân tay

Khoa học sinh trắc học vân tay có gì?

Báo cáo sinh trắc vân tay VMIT cho bạn biết rõ về bản thân hoặc con — từ tính cách bẩm sinh, năng lực vượt trội đến định hướng nghề nghiệp phù hợp.

Nhóm 01

Hiểu bản thân & con cái

Tính cách, cảm xúc, mối quan hệ

  • Tính cách bẩm sinhHiểu suy nghĩ của con / chính mình → tương tác hiệu quả giữa cha mẹ - con cái trong học tập, sinh hoạt, giao tiếp xã hội.
  • Năng lực lãnh đạo & quản lýBiết mức độ lãnh đạo bẩm sinh để phát huy từ nhỏ.
  • Chỉ số EQ - IQ - AQ - CQĐánh giá toàn diện 4 chỉ số trí tuệ & cảm xúc của con hay bản thân.
  • Cải thiện mối quan hệHiểu tính cách → tích cực hóa quan hệ với gia đình, đồng nghiệp, bạn bè.
  • Tự tin với thế mạnhBiết rõ điểm mạnh và khắc phục hạn chế → tự tin hơn trong cuộc sống.
Nhóm 02

Phương pháp học tập

Tối ưu cách học, tăng hiệu quả

  • Đa nhiệm hay tập trungKhả năng học nhiều thứ cùng lúc hay chỉ tập trung từng việc.
  • Môn học sở trườngBiết môn nào là thế mạnh của con / bản thân để phát huy.
  • Cách học hiệu quảHọc năng động thảo luận hay tự phân tích, nghiên cứu một mình.
  • Phong cách tiếp nhận V — A — KTiếp thu qua thị giác (V), thính giác (A) hay vận động (K).
  • 8 loại hình thông minhToán, Ngôn ngữ, Vận động, Thị giác, Âm nhạc, Nội tâm, Thiên nhiên, Giao tiếp — biết mình mạnh ở loại nào.
Nhóm 03

Định hướng nghề nghiệp

Tài năng, đam mê, sự nghiệp

  • Năng khiếu bẩm sinhÂm nhạc, thể thao, vẽ, múa, đàn, viết văn, kỹ thuật, khoa học, tính toán, MC...
  • Ngành nghề phù hợpChọn đúng ngành, làm đúng nghề ngay từ sớm để phát triển bền vững.
  • Tối ưu công việc hiện tạiNgười trưởng thành: bài BCPT giúp tối ưu hóa năng lực trong môi trường làm việc đang theo đuổi.