Trang chủ/Dermatoglyphics/Lịch sử nghiên cứu

Lịch sử nghiên cứu khoa học vân tay

Hành trình phát triển hơn 300 năm của ngành khoa học Dermatoglyphics

Những người đặt nền móng cho Dermatoglyphics

Marcello Malpighi

Marcello Malpighi

1628–1694

Luận thuyết về các loại vân tay: xoắn, móc, vòm

Dr. Nehemiah Grew

Dr. Nehemiah Grew

1641–1712

Giới thiệu Finger Prints, Palms and Soles đến Hội Hoàng gia

Francis Galton

Francis Galton

1822–1911

Phát hiện vai trò của vân tay trong lĩnh vực di truyền

Sir Edward Henry

Sir Edward Henry

1850–1931

Phát triển phương pháp phân loại và nhận dạng dấu vân tay

Julius Spier

Julius Spier

1877–1942

Xuất bản 'Bàn tay của trẻ em' — phát triển tâm sinh lý

Dr. Harold Cummins

Dr. Harold Cummins

1894–1976

Cha đẻ ngành khoa học dấu vân tay — chỉ số PI

Noel Jaquin

Noel Jaquin

1893–1974

Nghiên cứu chirological analysis và phát triển phân tích tay

Elizabeth Wilson

Elizabeth Wilson

1920

Tiên phong nghiên cứu vân tay trong tâm lý học

Khái quát về lịch sử nghiên cứu

Khoa học về dấu vân tay được Francis Galton khởi xướng vào cuối thế kỉ thứ XIX. Từ đó đến nay nó được phát triển mạnh mẽ nhờ một đội ngũ hùng hậu các nhà di truyền học và sinh vật học. Năm 1880, Henry Faulds đưa ra lý luận về số lượng vân tay RC (Ridge Count) để đánh giá mức độ phụ thuộc của vân tay vào gen di truyền.

Các nhà bác học cho rằng dấu vân tay được hình thành dưới tác động của hệ thống gen di truyền mà thai nhi được thừa hưởng và tác động của môi trường thông qua hệ thống mạch máu và hệ thống thần kinh nằm giữa hạ bì và biểu bì.

Điều thú vị là mặc dù có chung một hệ thống gen di truyền nhưng vân tay ở mười đầu ngón tay của mỗi cá nhân khác nhau. Năm 1868 nhà bác học Roberts chỉ ra rằng mỗi ngón tay có một môi trường phát triển vi mô khác nhau. Hai anh em song sinh cùng trứng có dấu vân tay khá giống nhau nhưng vẫn phân biệt được.

Năm 1968, nhà bác học Holt đã chứng minh được rằng có thể dự đoán tương đối chính xác tổng số lượng vân tay TRC (Total Ridge Count) và mức độ phụ thuộc của chúng vào gen di truyền.

Ứng dụng trong nhận dạng

Việc sử dụng dấu vân tay và vân chân để nhận dạng đã được người Trung Quốc làm từ thế kỉ thứ XIV. Người Anh bắt đầu sử dụng dấu vân tay một cách tình cờ vào tháng 7 năm 1858.

Vào nửa sau thế kỉ XIX, Richard Edward Henry của Scotland Yard đã phát triển phương pháp phân loại và nhận dạng dấu vân tay. Francis Galton cải tiến vào năm 1892 và được sử dụng làm cơ sở thực nghiệm với độ tin cậy cao.

Ứng dụng trong y học và giáo dục

Dấu vân tay được sử dụng rộng rãi để nhận dạng cá nhân, hội chẩn những chứng bệnh do di truyền và phát hiện tiềm năng. Trong y học, dựa trên những bức tranh vân tay đặc trưng, người ta phát hiện ra những bệnh do sai lệch gen như hội chứng Down, hội chứng ba nhiễm sắc thể 18, ba nhiễm sắc thể 13.

Trong các xã hội công nghiệp hiện đại, ngành vân tay học còn trợ giúp bố mẹ trong việc phát triển năng khiếu và hạn chế hoặc khắc phục phần nào những khiếm khuyết của con bằng cách đọc vân tay để dự báo tiềm năng.

Các sự kiện lịch sử nghiên cứu Dermatoglyphics

Cổ đại

Các thương nhân Trung Quốc sử dụng dấu ấn của ngón tay cái trong việc giao dịch. Khi một đứa trẻ ra đời, người Trung Quốc đã dùng mực bôi đen chân tay và in dấu lên giấy.

1684

Tiến sĩ Nehemiah Grew (1641-1712) giới thiệu Finger Prints, Palms and Soles đến Hội Hoàng gia.

1685

Tiến sĩ Bidloo công bố tấm bản đồ giải phẫu, minh họa các chỉ số của con người có liên quan đến thái độ sống.

1686

Tiến sĩ Marcello Malpighi (1628-1694) đưa ra luận thuyết về các loại vân tay: xoắn, móc, vòm trong dấu vân tay.

1788

J.C. Mayer là người đầu tiên đưa ra thuyết cơ bản về phân tích vân tay và giả thuyết rằng dấu vân tay là duy nhất.

1823

Tiến sĩ Jan Purkinje phân loại vân tay thành 9 loại: arch, tented arch, ulnar loop, radial loop, peacock's eye, spiral whorl, elliptical whorl, circular whorl, và double loop. Cùng năm, Johannes Evangelista Purkinji phát hiện vân tay bắt đầu hình thành ở tuần thứ 13 của thai nhi.

1832

Tiến sĩ Charles Bell (1774-1842) — bác sĩ đầu tiên kết hợp giải phẫu thần kinh với thực hành lâm sàng — xuất bản "The Hand: Its Mechanism and Vital Endowments as Evincing Design".

1858

Ngài William Herschel, quan cai trị người Anh tại Ấn Độ, bắt thương gia bản xứ Rajyadhar Konai in dấu bàn tay lên mặt sau tờ hợp đồng — lần đầu người Anh sử dụng dấu vân tay.

1893

Francis Galton (cháu Charles Darwin) phát hiện vai trò vân tay trong di truyền. Ông đơn giản hóa phân loại thành 3 loại: vân sóng (không có tam giác điểm), vân móc (1 tam giác điểm), vân xoáy (2 tam giác điểm).

1897

Harris Hawthorne Wilder — người Mỹ đầu tiên học về Dermatoglyphics. Phát minh ra chỉ số Main Line, nghiên cứu thenar hypothenar eminence, khu II, III, IV.

1926

Tiến sĩ Harold Cummins — cha đẻ ngành nghiên cứu khoa học dấu vân tay — đưa ra chỉ số cường độ PI. Ông chứng minh dấu vân tay hình thành đồng thời với cấu trúc não bộ, từ tuần 13 đến 19 của thai nhi.

1944

Julius Spier xuất bản "Bàn tay của trẻ em" — khám phá mối liên hệ giữa mô hình bàn tay và phát triển tâm sinh lý, chẩn đoán sự mất cân bằng.

1957

Tiến sĩ Walker sử dụng các cấu hình da trong chẩn đoán Hội chứng Down.

1968

Sarah Holt nghiên cứu mô hình vân tay ở các dân tộc khác nhau về đặc tính bẩm sinh và tác động môi trường.

1969

John J. Mulvihill và David W. Smith xuất bản "Thiên tài qua vân tay" — phiên bản mới nhất về sự hình thành vân tay.

1970

Liên Xô sử dụng sinh trắc vân tay trong việc lựa chọn thí sinh cho Thế vận hội Olympic.

1976

Schaumann nghiên cứu vân tay của người bệnh tim bẩm sinh, ung thư, bạch cầu, tâm thần phân liệt — hướng nghiên cứu di truyền và chẩn đoán khuyết tật nhiễm sắc thể.

1980

Trung Quốc thực hiện công trình nghiên cứu tiềm năng con người, trí thông minh và tài năng qua vân tay và gen.

1985

Tiến sĩ Chen Yi Mou (Đại học Harvard) nghiên cứu sinh trắc vân tay dựa trên Thuyết Đa Thông Minh của Howard Gardner — lần đầu áp dụng sinh trắc dấu vân tay trong giáo dục.

2000

Tiến sĩ Stowens (Bệnh viện St. Luke, New York) tuyên bố chẩn đoán tâm thần phân liệt và bạch cầu với độ chính xác >90%. Tại Đức, Tiến sĩ Alexander Rodewald đạt 90% trong xác định khuyết tật bẩm sinh.

2004

IBMBS xuất bản hơn 7.000 luận án về sinh trắc vân tay. Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan áp dụng sinh trắc vân tay vào giáo dục — cải thiện chất lượng giảng dạy và nâng cao hiệu quả học tập.