Khái quát về lịch sử nghiên cứu
Khoa học về dấu vân tay được Francis Galton khởi xướng vào cuối thế kỉ thứ XIX. Từ đó đến nay nó được phát triển mạnh mẽ nhờ một đội ngũ hùng hậu các nhà di truyền học và sinh vật học. Năm 1880, Henry Faulds đưa ra lý luận về số lượng vân tay RC (Ridge Count) để đánh giá mức độ phụ thuộc của vân tay vào gen di truyền.
Các nhà bác học cho rằng dấu vân tay được hình thành dưới tác động của hệ thống gen di truyền mà thai nhi được thừa hưởng và tác động của môi trường thông qua hệ thống mạch máu và hệ thống thần kinh nằm giữa hạ bì và biểu bì.
Điều thú vị là mặc dù có chung một hệ thống gen di truyền nhưng vân tay ở mười đầu ngón tay của mỗi cá nhân khác nhau. Năm 1868 nhà bác học Roberts chỉ ra rằng mỗi ngón tay có một môi trường phát triển vi mô khác nhau. Hai anh em song sinh cùng trứng có dấu vân tay khá giống nhau nhưng vẫn phân biệt được.
Năm 1968, nhà bác học Holt đã chứng minh được rằng có thể dự đoán tương đối chính xác tổng số lượng vân tay TRC (Total Ridge Count) và mức độ phụ thuộc của chúng vào gen di truyền.
Ứng dụng trong nhận dạng
Việc sử dụng dấu vân tay và vân chân để nhận dạng đã được người Trung Quốc làm từ thế kỉ thứ XIV. Người Anh bắt đầu sử dụng dấu vân tay một cách tình cờ vào tháng 7 năm 1858.
Vào nửa sau thế kỉ XIX, Richard Edward Henry của Scotland Yard đã phát triển phương pháp phân loại và nhận dạng dấu vân tay. Francis Galton cải tiến vào năm 1892 và được sử dụng làm cơ sở thực nghiệm với độ tin cậy cao.
Ứng dụng trong y học và giáo dục
Dấu vân tay được sử dụng rộng rãi để nhận dạng cá nhân, hội chẩn những chứng bệnh do di truyền và phát hiện tiềm năng. Trong y học, dựa trên những bức tranh vân tay đặc trưng, người ta phát hiện ra những bệnh do sai lệch gen như hội chứng Down, hội chứng ba nhiễm sắc thể 18, ba nhiễm sắc thể 13.
Trong các xã hội công nghiệp hiện đại, ngành vân tay học còn trợ giúp bố mẹ trong việc phát triển năng khiếu và hạn chế hoặc khắc phục phần nào những khiếm khuyết của con bằng cách đọc vân tay để dự báo tiềm năng.







